Lật đật như xa vật ống vải
Direct English translation
Bustling like spinning and winding cloth tubes.
Equivalent English version
Like a headless chicken
Giải thích tiếng Việt
Chỉ dáng vẻ tất tả, hấp tấp, luống cuống và vất vả, luôn chân luôn tay không lúc nào yên. Biến thể này vẫn gợi hình ảnh chuyển động dồn dập, rối rít của công việc quay quắt liên hồi.
English explanation
Describes someone as hurried, flustered, and constantly busy, never still for a moment. It is used for a person whose movements seem restless, scrambling, and laborious.